five iron
Định nghĩa
Danh từ:
- Gậy sắt số 5 (trong golf): "five iron" là một loại gậy đánh golf thuộc nhóm gậy sắt (iron), được thiết kế để đánh bóng ở khoảng cách trung bình, thường từ 140 đến 170 mét, tùy vào kỹ thuật của người chơi. Gậy này có mặt gậy nghiêng (loft) vừa phải, giúp bóng bay cao và chính xác hơn so với các gậy sắt số thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng gậy sắt số 5 để đánh bóng lên vùng green.)
- (Gậy sắt số 5 là một cây gậy đa năng cho các cú đánh tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Play a five iron": sử dụng gậy sắt số 5 để thực hiện một cú đánh.
- She decided to play a five iron from the fairway. (Cô ấy quyết định dùng gậy sắt số 5 từ đường bóng.)
"Five iron shot": cú đánh bằng gậy sắt số 5.
- His five iron shot landed perfectly on the green. (Cú đánh bằng gậy sắt số 5 của anh ấy đáp xuống green một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Iron (n): gậy sắt (thuật ngữ chung cho tất cả gậy sắt từ số 1 đến số 9).
- He prefers using irons over woods. (Anh ấy thích dùng gậy sắt hơn gậy gỗ.)
Five-wood (n): gậy gỗ số 5 (dùng cho khoảng cách xa hơn gậy sắt số 5).
Từ đồng nghĩa
- Mid-iron (n): gậy sắt tầm trung (không chính xác, thường dùng để chỉ gậy sắt số 4, 5 hoặc 6).
- Approach club (n): gậy đánh tiếp cận (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả gậy sắt số 5).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hit off with a five iron: bắt đầu cú đánh bằng gậy sắt số 5.
- He hit off with a five iron to start the hole. (Anh ấy bắt đầu lỗ golf bằng gậy sắt số 5.)
Switch to a five iron: chuyển sang dùng gậy sắt số 5.
- After a bad shot, he switched to a five iron for better control. (Sau một cú đánh tệ, anh ấy chuyển sang dùng gậy sắt số 5 để kiểm soát tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Five iron in the bag: một cách nói ẩn dụ chỉ sự chuẩn bị sẵn sàng hoặc một công cụ hữu ích trong tay.
- He always has a five iron in the bag for tricky shots. (Anh ấy luôn có gậy sắt số 5 trong túi cho những cú đánh khó.)